证明文件

证明文件
zhèngmíngwénjiàn
chứng minh văn kiện

giấy tờ tùy thân; tài liệu chứng minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy tờ tùy thân; tài liệu chứng minh

    • Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

  2. danh từ

    giấy tờ chứng minh; tài liệu xác nhận

    • Xin vui lòng xuất trình giấy tờ chứng minh của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.