通行证

通行证
tōngxíngzhèng
thông hành chứng

giấy thông hành; thẻ thông hành

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9448
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy thông hành; thẻ thông hành

    允许进入某地的证件或凭证yǔnxǔ jìnrù mǒudì de zhèngjiàn huò píngzhèng

    • Xin vui lòng xuất trình giấy thông hành của bạn.

  2. danh từ

    giấy thông hành; thẻ thông hành

    允许人通过某个地方的凭证或证件yǔnxǔ rén tōngguò mǒuegè dìfang de píngzhèng huò zhèngjiàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.