- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)HÌNH THANH
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
vốn đã đăng ký; vốn cam kết góp
Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.