计算机工业

计算机工业
suàngōng
kế toán cơ công nghiệp

ngành công nghiệp máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp máy tính

    • Ngành công nghiệp máy tính phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.