计时炸弹

计时炸弹
shízhàdàn
kế thời tạc đạn

bom hẹn giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom hẹn giờ

    • Đây là một quả bom hẹn giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.