计划目标

计划目标
huàbiāo
kế hoạch mục tiêu

mục tiêu kế hoạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mục tiêu kế hoạch

    • Mục tiêu kế hoạch của chúng ta là gì?

  2. danh từ

    mục tiêu kế hoạch

    • Chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu kế hoạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.