警报器

警报器
jǐngbào
cảnh báo khí

còi báo động; còi cảnh báo

1 nghĩa#16752
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    còi báo động; còi cảnh báo

    • Còi báo động kêu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.