誓死不从

誓死不从
shìcóng
thệ tử bất tòng

thề chết không tuân theo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thề chết không tuân theo [thành ngữ]

    • Anh ấy thề chết không tuân lệnh kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.