詹姆斯

詹姆斯
Zhān
chiêm mẫu tư

Jêm (tên người); Giêm

2 nghĩa#1707
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Jêm (tên người); Giêm

    英美等国家常见的男性人名yīngměi děng guójiā chángjiàn de nánxìng rénmíng

    • James là bạn của tôi.

  2. danh từ

    LeBron James (1984-), cầu thủ NBA

    美国职业篮球运动员、NBA著名球星měiguó zhíyè lánqiú yùndòngyuán、NBA zhùmíng qiúxīng

    • LeBron James là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.