言辞

言辞
yán
ngôn từ

lời; lời nói; ngôn từ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#24430
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời; lời nói; ngôn từ

    • Lời nói của anh ấy rất đúng mực.

  2. danh từ

    lời nói; cách nói chuyện

  3. danh từ

    biểu hiện; thể hiện; biểu lộ

    • Lời lẽ của anh ấy rất đúng mực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.