话语

话语
huà
thoại ngữ

lời; lời nói; ngôn từ

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#13521
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời; lời nói; ngôn từ

    说出来的话;用语言表达的内容shuōchūlái de huà; yòng yǔyán biǎodá de nèiróng

    • Lời nói của anh ấy rất có lực.

  2. danh từ

    lời nói; ngôn ngữ; nói

    人说出来的话;说话的内容rén shuōchūlái de huà; shuōhuà de nèiróng

    • Lời nói của anh ấy rất có sức mạnh.

  3. danh từ

    lời nói; cách nói chuyện

    说出来的语言或言论shuōchūlái de yǔyán huò yánlùn

  4. danh từ

    lời ăn tiếng nói; cách nói chuyện

    说话的内容和方式shuōhuà de nèiróng hé fāngshì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.