言语

言语
yán
ngôn ngữ

lời; lời nói; ngôn từ

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#9668
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời; lời nói; ngôn từ

    用来表达意思的声音或文字yòng lái biǎodá yìsi de shēngyīn huò wénzì

    • Lời nói của anh ấy rất thú vị.

  2. danh từ

    lời nói; ngôn ngữ; nói

    人说出来的话,口头表达的内容rén shuōchūlái de huà, kǒutóu biǎodá de nèiróng

    • Anh ấy không nói nhiều.

  3. danh từ

    lời nói; ngôn ngữ (nói)

    用声音表达的话;说话的内容yòng shēngyīn biǎodá de huà; shuōhuà de nèiróng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.