言论机关

言论机关
yánlùnguān
ngôn luận cơ quan

cơ quan ngôn luận; báo chí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan ngôn luận; báo chí

    • Cơ quan ngôn luận là một phần quan trọng của xã hội.

  2. danh từ

    cơ quan ngôn luận; báo chí truyền thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.