言外之意

言外之意
yánwàizhī
ngôn ngoại chi ý

hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm ý; ý ngoài lời nói [thành ngữ]

    • Tôi hiểu ý ngoài lời của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.