言之无物

言之无物
yánzhī
ngôn chi vô vật

lời nói không có thực chất; viết lách rỗng tuếch [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lời nói không có thực chất; viết lách rỗng tuếch [thành ngữ]

    • Bài viết này không có nội dung gì.

  2. tính từ

    lời nói không có nội dung; nói mà không có thực chất [thành ngữ]

    • Bài diễn thuyết của anh ấy không có trọng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.