苏联

苏联
lián
tô liên

Liên Xô

1 nghĩa#3140
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên Xô

    1922年到1991年存在的欧洲社会主义国家yībǎi jiǔshí èrshí nián dào yībǎi jiǔshí jiǔshí yī nián cúnzài de Ōuzhōu shèhuì zhǔyì guójiā

    • 1991

      Liên Xô tan rã vào năm 1991.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.