帝国

帝国
guó
đế quốc

đế quốc; đế chế

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3368
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đế quốc; đế chế

    由皇帝统治的大国yóu huángdì tǒngzhì de dàguó

    • Đế quốc này rất hùng mạnh.

  2. danh từ

    đế quốc; đế chế

    由皇帝统治的大国家yóu huángdì tǒngzhì de dà guójiā

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.