规章制度

规章制度
guīzhāngzhì
quy chương chế độ

quy chế; quy định; điều lệ

1 nghĩa#42537
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy chế; quy định; điều lệ

    • Công ty có các quy tắc và quy định nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.