观看

观看
guānkàn
quan khán

xem; theo dõi

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5553
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem; theo dõi

    用眼睛看;注视yòng yǎnjing kàn; zhùshì

    • Chúng tôi cùng nhau xem trận đấu.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.