西米德兰兹郡

西米德兰兹郡
lánjùn
tây mễ đức lan tư quận

vùng Tây Midlands, hạt của Anh, thủ phủ là thành phố Bơminhâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Tây Midlands, hạt của Anh, thủ phủ là thành phố Bơminhâm

    • West Midlands là một hạt của Vương quốc Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.