裙带亲

裙带亲
qúndàiqīn
quần đới thân

họ hàng bên vợ (hàm ý tiêu cực nhẹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ hàng bên vợ (hàm ý tiêu cực nhẹ)

    • Anh ấy không thích họ hàng bên vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.