裒敛无厌

裒敛无厌
póuliǎnyàn
bầu liễm vô yếm

tích lũy của cải không biết chán; tham lam vô đáy [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tích lũy của cải không biết chán; tham lam vô đáy [thành ngữ]

  2. động từ

    vơ vét không biết chán; tham lam vơ vét không thỏa mãn [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.