裂变材料

裂变材料
lièbiàncáiliào
liệt biến tài liệu

vật liệu phân hạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu phân hạch

    • Vật liệu phân hạch được sử dụng trong vũ khí hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.