裂体吸虫

裂体吸虫
lièchóng
liệt thể hấp trùng

sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)

    • Sán máng là một loại ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.