Tới nội dung chính

裁员

裁员
cáiyuán
tài viên

sa thải nhân viên; cắt giảm nhân sự

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19773
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sa thải nhân viên; cắt giảm nhân sự

    • 。

      Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.

  2. 貳动động từ

    sa thải nhân viên; cắt giảm nhân sự

    • 。

      Công ty quyết định sa thải nhân viên.

裁
cái
tài
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu