Tới nội dung chính

大规模

大规模
dàguīmó
đại quy mô

quy mô lớn; đại quy mô

HSK 4 (3.0)4 nghĩa#6855
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quy mô lớn; đại quy mô

    中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de

    • 。

      Đây là một dự án quy mô lớn.

  2. 貳形tính từ

    quy mô lớn; đại quy mô

    中范围很大、数量很多的fànwéi hěn dà、shùliàng hěnduō de

  3. 參形tính từ

    quy mô lớn; đại quy mô

    中范围很广;数量很多fànwéi hěn guǎng;shùliàng hěn duō

  4. 肆形tính từ

    quy mô lớn; đại quy mô

    中范围很广、参加的人或涉及的事物很多fànwéi hěn guǎng、cānjiā de rén huò shèjí de shìwù hěn duō

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu