- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
Anh ấy có quyền được bầu cử.
quyền ứng cử
Anh ấy có quyền ứng cử.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
Anh ấy có quyền được bầu cử.
quyền ứng cử
Anh ấy có quyền ứng cử.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.