- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị mắc kẹt; bị bao vây
bị mắc kẹt; bị bao vây
中被关在某个地方,无法逃脱或离开bèi guānzài mǒugeè dìfang, wúfǎ táotuō huò líkāi
Anh ấy bị mắc kẹt trong thang máy rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị mắc kẹt; bị bao vây
bị mắc kẹt; bị bao vây
中被关在某个地方,无法逃脱或离开bèi guānzài mǒugeè dìfang, wúfǎ táotuō huò líkāi
Anh ấy bị mắc kẹt trong thang máy rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.