电梯

电梯
diàn
điện thê

thang máy

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3175Lượng từ 台 / 部
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thang máy

    用电力推动的上下运送工具yòng diànlì tuīdòng de shànghxià yùnsòng gōngjù

    • Thang máy ở đâu?

  2. danh từ

    thang cuốn

    用电力驱动上下运动的楼梯yòng diànlì qūdòng shàngxià yùndòng de lóutī

    • Thang cuốn ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.