Tới nội dung chính

电梯

电梯
diàntī
điện thê

thang máy

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3175Lượng từ 台 / 部
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thang máy

    中用电力推动的上下运送工具yòng diànlì tuīdòng de shànghxià yùnsòng gōngjù

    • ?

      Thang máy ở đâu?

  2. 貳名danh từ

    thang cuốn

    中用电力驱动上下运动的楼梯yòng diànlì qūdòng shàngxià yùndòng de lóutī

    • ?

      Thang cuốn ở đâu?

电
diàn
điện
BỘ THỦ⽈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu