Tới nội dung chính

表态

表态
biǎotài
biểu thái

bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31524
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm

    • 。

      Anh ấy không bày tỏ thái độ.

  2. 貳动động từ

    bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm

    • 。

      Mời bạn cho ý kiến.

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu