Tới nội dung chính

表彰

表彰
biǎozhāng
biểu chương

khen thưởng; biểu dương; tuyên dương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28190
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khen thưởng; biểu dương; tuyên dương

    • 。

      Chúng ta nên biểu dương những nỗ lực của anh ấy.

  2. 貳动động từ

    khen thưởng; biểu dương; tuyên dương

    • 。

      Anh ấy được biểu dương vì công việc xuất sắc.

  3. 參动động từ

    khen thưởng; biểu dương

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu