Tới nội dung chính

补贴

补贴
bǔtiē
bổ thiếp

trợ cấp; phụ cấp

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#25870
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trợ cấp; phụ cấp

    • 。

      Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở.

  2. 貳名danh từ

    trợ cấp; phụ cấp; bù đắp; trợ giá

  3. 參名danh từ

    trợ cấp; trợ giá; phụ cấp

  4. 肆动động từ

    trợ cấp; trợ giúp; bổ sung

    • 。

      Chính phủ trợ cấp cho nông dân.

  5. 伍动động từ

    trợ cấp; phụ cấp; bù đắp (lương thưởng)

    • 。

      Công ty sẽ trợ cấp chi phí đi lại cho bạn.

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu