衣不蔽体

衣不蔽体
y bất tế thể

quần áo không đủ che thân [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    quần áo không đủ che thân [thành ngữ]

    • Anh ấy nghèo đến mức quần áo không che nổi thân.

  2. tính từ

    quần áo không che kín thân (nghèo đến không có áo mà mặc) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.