街头霸王

街头霸王
Jiētóuwáng
nhai đầu bá vương

Street Fighter (loạt trò chơi điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Street Fighter (loạt trò chơi điện tử)

    • Bạn có thích chơi Street Fighter không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hành(đường đi, bước đi)BỘ
  • khuê(ngọc khuê)HÀI THANH

Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.