衍生产品

衍生产品
yǎnshēngchǎnpǐn
diễn sinh sản phẩm

sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất

    • Sản phẩm phái sinh là một loại công cụ tài chính.

  2. danh từ

    sản phẩm phái sinh; công cụ phái sinh (trong tài chính)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.