行动电源

行动电源
xíngdòngdiànyuán
hành động điện nguyên

pin dự phòng; sạc dự phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin dự phòng; sạc dự phòng

    • Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.