行不通

行不通
xíngbutōng
hành bất thông

không thông; không khả thi; không thực hiện được

2 nghĩa#6671
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thông; không khả thi; không thực hiện được

    不能进行;无法实现bù néng jìnxíng;wúfǎ shíxiàn

    • Kế hoạch này không thực hiện được.

  2. tính từ

    không thể thực hiện được; không đi đến đâu; bất khả thi

    不能实现或达到目的的;不可行bù néng shíxiàn huò dádào mùdì de; búkěxíng

    • Kế hoạch này sẽ không đi đến đâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.