Tới nội dung chính

没用

没用
méiyòng
một dụng

vô dụng; không dùng được

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1338
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô dụng; không dùng được

    中没有用处;不能用méiyǒu yòngchù;búnéng yòng

    • 。

      Cái này vô dụng.

没
méi
một
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu