没用

没用
méiyòng
một dụng

vô dụng; không dùng được

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1338
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô dụng; không dùng được

    没有用处;不能用méiyǒu yòngchù;búnéng yòng

    • Cái này vô dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.