蠕形动物

蠕形动物
xíngdòng
nhu hình động vật

động vật thân mềm; giun sán (động vật có thân uốn khúc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật thân mềm; giun sán (động vật có thân uốn khúc)

    • Động vật thân mềm là động vật không xương sống.

  2. danh từ

    động vật giun (thuật ngữ phân loại học cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.