Tới nội dung chính

逼真

逼真
bīzhēn
bức chân

sống động; chân thực; như thật

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#19894
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sống động; chân thực; như thật

    • 。

      Bức tranh này rất sống động.

  2. 貳形tính từ

    sống động; chân thực; y như thật

  3. 參形tính từ

    chân thực; sống động; giống như thật

    • 。

      Bức tranh này rất sống động.

  4. 肆形tính từ

    rõ ràng; hiển nhiên

逼
bī
bức
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu