薛定谔方程

薛定谔方程
Xuēdìngèfāngchéng
tiết định ngạc phương trình

phương trình Schrödinger

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình Schrödinger

    • Phương trình Schrödinger là phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.