- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dây leo; cây leo bò
dây leo; cây leo bò
Cây leo rất phổ biến trong vườn.
cây leo; cây dây leo
Cây leo cần giá đỡ để phát triển.
cây leo; dây leo (thực vật bò/leo)
Cây thân leo cần giá đỡ để phát triển.
dây leo; cây leo bò
dây leo; cây leo bò
Cây leo rất phổ biến trong vườn.
cây leo; cây dây leo
Cây leo cần giá đỡ để phát triển.
cây leo; dây leo (thực vật bò/leo)
Cây thân leo cần giá đỡ để phát triển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.