Tới nội dung chính

蔑视

蔑视
mièshì
miệt thị

khinh thường; coi thường; miệt thị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#17856
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khinh thường; coi thường; miệt thị

    • 。

      Anh ấy khinh thường những người không nỗ lực.

  2. 貳动động từ

    khinh thường; coi thường; miệt thị

    • 。

      Anh ta coi thường mọi quyền lực.

  3. 參动động từ

    khinh thường; coi thường; (của cải) ít ỏi, mỏng manh

    • 。

      Anh ta coi thường mọi quyền uy.

蔑
miè
miệt
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu