蓖麻籽

蓖麻籽
bế ma tử

hạt thầu dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt thầu dầu

    • Hạt thầu dầu có thể dùng để ép dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.