蒸腾作用

蒸腾作用
zhēngténgzuòyòng
chưng đằng tác dụng

sự thoát hơi nước (của cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự thoát hơi nước (của cây)

    • Thực vật mất nước qua quá trình thoát hơi nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • chưng(hơi nước bốc lên từ lửa)HÌNH THANH

Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.