- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 烝chưng(hơi nước bốc lên từ lửa)HÌNH THANH
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
Tôi cần một chiếc bàn ủi hơi nước.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
máy hấp phẳng quần áo; máy là hơi nước
Tôi cần một chiếc bàn ủi hơi nước.
Hơi nước bốc lên từ ngọn lửa làm chín rau cỏ, đó là cách hấp chưng.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.