落入

落入
luò
lạc nhập

rơi vào; sa vào

1 nghĩa#10012
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rơi vào; sa vào

    掉进;陷入某种状态或地方diào jìn; xiàn rù mǒu zhǒng zhuàngtài huò dìfang

    • Anh ấy rơi xuống nước.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, cây)BỘ
  • lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH

Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.