坠入

坠入
zhuì
truỵ nhập

rơi vào; sa vào

2 nghĩa#9139
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rơi vào; sa vào

    掉下来进入某个地方或状态diào xiàlái jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài

    • Anh ấy đã rơi vào lưới tình.

  2. động từ

    rơi vào; lao vào

    掉下去进入某个地方或状态diàoxiàqù jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.