萨巴德罗

萨巴德罗
luó
tát ba đức la

Zapatero (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Zapatero (tên người)

    • Zapatero là cựu thủ tướng Tây Ban Nha.

  2. danh từ

    José Luis Zapatero (1960-), chính khách Đảng Xã hội Công nhân Tây Ban Nha (PSOE), Thủ tướng Tây Ban Nha 2004–2011

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.