营造商

营造商
yíngzàoshāng
doanh tạo thương

công nhân xây dựng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công nhân xây dựng

    • Anh ấy là một nhà thầu xây dựng nổi tiếng.

  2. danh từ

    nhận thầu; khoán công; nhà thầu

    • Anh ấy là một nhà thầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.